Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MVR sang USD
Cập nhật
1
MVR
=
0.06468305
USD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MVR = $0.06468305 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = Rf15.46 MVR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.06468305
Hiện tại
$0.06468305
Cao nhất
$0.06470105
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06468305 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000018 USD
-0.03%
7 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
1 năm qua
-0.000634 USD
-0.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.06464124 Hôm nay
0.06468305 Cao nhất
0.06535948
0.06464124 Hôm nay
0.06468305 Cao nhất
0.06535948
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.06505862 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06483964 USD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.0630517
–
0.06546645
USD
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06505862 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06462036
–
0.06557377
USD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.06492522 USD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.06430868
–
0.06918021
USD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.06494603 USD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.06468305
–
0.06535948
USD
Năm ổn định
-0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0647259 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06464124
–
0.06493506
USD
Năm ổn định
-0.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.