728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại USD sang MVR

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Rufiyaa Maldives 15.46 MVR
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Rf15.4557 Hiện tại Rf15.46 Cao nhất Rf15.46
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.46 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004301 MVR
+0.03%
7 ngày qua
0.000000 MVR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MVR
0.00%
1 năm qua
+0.16 MVR
+1.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
15.3
Hôm nay
15.46
Cao nhất
15.47
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
+0.26%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang MVR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15.44952485 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.42282047 MVR
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
15.275 – 15.86 MVR
Năm ổn định +0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 15.37082275 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.25 – 15.475 MVR
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 15.40261158 MVR
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
14.455 – 15.55 MVR
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 15.39751043 MVR
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
15.3 – 15.46 MVR
Năm ổn định +0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.44952485 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.4 – 15.47 MVR
Năm ổn định +0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.