728x90 / 970x90

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang YER

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Rial Yemen 15.30563079 YER
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼15.30489437 Hiện tại ﷼15.30563079 Cao nhất ﷼15.30943283
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.30563079 YER
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003839 YER
-0.03%
7 ngày qua
+0.004853 YER
+0.03%
30 ngày qua
+0.006475 YER
+0.04%
1 năm qua
-0.324675 YER
-2.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
15.29915595
Hôm nay
15.30563079
Cao nhất
15.6388885
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.27%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang YER.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 16.28544566 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.22674486 YER
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
15.77868455 – 16.39115777 YER
Năm ổn định -0.01%
2023
Tỷ giá trung bình 16.28544566 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.17771024 – 16.41639089 YER
Năm ổn định -0.03%
2024
Tỷ giá trung bình 16.24938829 YER
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
16.0996827 – 17.31926399 YER
Năm ổn định -0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 15.76784987 YER
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
15.41720647 – 16.22548474 YER
MVR giảm giá -4.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.39919453 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.29915595 – 15.49675019 YER
Năm ổn định -0.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.