Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang NPR

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Rupee Nepal 8.57853343 NPR
-0.80% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨8.52455111 Hiện tại ₨8.57853343 Cao nhất ₨8.62784913
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.57853343 NPR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.069538 NPR
-0.80%
7 ngày qua
-0.25809 NPR
-2.92%
30 ngày qua
-0.423511 NPR
-4.70%
1 năm qua
+0.806897 NPR
+10.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.59239366
Hôm nay
8.57853343
Cao nhất
9.06148835
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.82%
Tháng 10
+2.37%
Tháng 11
+2.06%
Tháng 12
+5.99%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
+1.32%
Tháng 3
+4.28%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
+2.07%
Tháng 8
-4.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang NPR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.62476614 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.25779568 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.74513871 – 6.84224392 NPR
Năm biến động +16.83%
2023
Tỷ giá trung bình 7.45933449 NPR
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
6.77168 – 7.90223093 NPR
Năm biến động +16.01%
2024
Tỷ giá trung bình 7.34437654 NPR
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
6.50549398 – 8.14378693 NPR
Năm biến động -16.51%
2025
Tỷ giá trung bình 7.27321493 NPR
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
6.58176283 – 8.08996539 NPR
Năm biến động +21.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.62476614 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.99872677 – 9.06148835 NPR
Năm biến động +7.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.