Tỷ giá Đô la Namibia sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NAD sang THB
Cập nhật
1
NAD
=
2.03876636
THB
-0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NAD = ฿2.03876636 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = $0.49049269 NAD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
฿2.03876636
Hiện tại
฿2.03876636
Cao nhất
฿2.0466597
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.03876636 THB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.015708 THB
-0.76%
7 ngày qua
-0.002409 THB
-0.12%
30 ngày qua
-0.001155 THB
-0.06%
1 năm qua
+0.160114 THB
+8.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
1.85881852 Hôm nay
2.03876636 Cao nhất
2.07263452
1.85881852 Hôm nay
2.03876636 Cao nhất
2.07263452
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.62%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
+1.41%
Tháng 12
+3.89%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
+2.98%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-1.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang THB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.15180073 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.15180073 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.96897624
–
2.32087771
THB
Năm biến động
-2.43%
2023
Tỷ giá trung bình
1.88048618 THB
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
1.74348614
–
2.03408113
THB
Năm biến động
-8.59%
2024
Tỷ giá trung bình
1.92409462 THB
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
1.81560046
–
2.05212533
THB
Năm biến động
-1.88%
2025
Tỷ giá trung bình
1.8376598 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.72846488
–
1.90533613
THB
NAD tăng giá
+4.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.99419028 THB
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.89007115
–
2.07263452
THB
NAD tăng giá
+7.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.