728x90 / 970x90
Tỷ giá Naira Nigeria sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NGN sang BDT
Cập nhật
1
NGN
=
0.09301103
BDT
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NGN = ৳0.09301103 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ₦10.75141315 NGN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
৳0.09268939
Hiện tại
৳0.09301103
Cao nhất
৳0.0931966
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang BDT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09301103 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000298 BDT
+0.32%
7 ngày qua
+0.00023 BDT
+0.25%
30 ngày qua
+0.001048 BDT
+1.14%
1 năm qua
+0.010978 BDT
+13.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.08187064 Hôm nay
0.09301103 Cao nhất
0.09327907
0.08187064 Hôm nay
0.09301103 Cao nhất
0.09327907
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.24%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
+0.32%
Tháng 12
+4.20%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
-1.32%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
+1.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang BDT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.22001135 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22001135 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20599827
–
0.24415295
BDT
Năm biến động
+10.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18165247 BDT
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.12240449
–
0.23792756
BDT
Năm biến động
-46.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08064111 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.068125
–
0.12594741
BDT
Năm biến động
-36.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08009369 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0723773
–
0.0849631
BDT
Năm biến động
+9.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09019435 BDT
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.0845979
–
0.09327907
BDT
NGN tăng giá
+9.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.