728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang NGN

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Naira Nigeria 10.74727362 NGN
-0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₦10.73000524 Hiện tại ₦10.74727362 Cao nhất ₦10.7887217
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang NGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.74727362 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.038735 NGN
-0.36%
7 ngày qua
-0.030828 NGN
-0.29%
30 ngày qua
-0.126678 NGN
-1.16%
1 năm qua
-1.442931 NGN
-11.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
10.72051841
Hôm nay
10.74727362
Cao nhất
12.21439104
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.14%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
-0.32%
Tháng 12
-4.03%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
+1.33%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-1.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang NGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 12.69996098 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.55699153 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.09579325 – 4.85440959 NGN
Năm biến động -9.60%
2023
Tỷ giá trung bình 5.85572137 NGN
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
4.20295999 – 8.16963508 NGN
Năm biến động +88.33%
2024
Tỷ giá trung bình 12.69996098 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.93982214 – 14.67889815 NGN
Năm biến động +58.67%
2025
Tỷ giá trung bình 12.50034252 NGN
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
11.76981533 – 13.8164873 NGN
Năm biến động -8.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.09356736 NGN
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
10.72051841 – 11.82062488 NGN
BDT giảm giá -9.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.