728x90 / 970x90

Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NGN sang BZD

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Đô la Belize 0.00151928 BZD
+0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất BZ$0.00151403 Hiện tại BZ$0.00151928 Cao nhất BZ$0.00152231
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00151928 BZD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000004 BZD
+0.26%
7 ngày qua
-0.000000 BZD
-0.02%
30 ngày qua
+0.000019 BZD
+1.26%
1 năm qua
+0.000164 BZD
+12.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00135286
Hôm nay
0.00151928
Cao nhất
0.00152231
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.83%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
+4.28%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
+0.30%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+2.26%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang BZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00475995 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00475995 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00449131 – 0.00490034 BZD
NGN giảm giá -8.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00340137 BZD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.00224821 – 0.00450811 BZD
Năm biến động -50.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00141451 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00118768 – 0.00231302 BZD
Năm biến động -42.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00132106 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00118524 – 0.00139995 BZD
Năm biến động +7.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00147693 BZD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00139128 – 0.00152231 BZD
NGN tăng giá +9.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.