728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Belize sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BZD sang NGN
Cập nhật
1
BZD
=
657.95220829
NGN
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BZD = ₦657.95220829 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = BZ$0.00151987 BZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₦656.89500359
Hiện tại
₦657.95220829
Cao nhất
₦660.48964713
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
657.95220829 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-1.969052 NGN
-0.30%
7 ngày qua
-0.153579 NGN
-0.02%
30 ngày qua
-8.529336 NGN
-1.28%
1 năm qua
-79.869063 NGN
-10.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
656.89500359 Hôm nay
657.95220829 Cao nhất
739.17653023
656.89500359 Hôm nay
657.95220829 Cao nhất
739.17653023
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.75%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
-4.10%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-2.21%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang NGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 757.83736786 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
210.22657332 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
204.06759262
–
222.65243152
NGN
BZD tăng giá
+8.79%
2023
Tỷ giá trung bình
315.14926174 NGN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
221.82233461
–
444.79811422
NGN
Năm biến động
+100.37%
2024
Tỷ giá trung bình
729.39956387 NGN
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
432.33494539
–
841.9748025
NGN
Năm biến động
+73.38%
2025
Tỷ giá trung bình
757.83736786 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
714.31200711
–
843.70775018
NGN
Năm biến động
-6.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
677.42359833 NGN
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
656.89500359
–
718.76060475
NGN
BZD giảm giá
-8.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.