728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang NGN

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Naira Nigeria 27.76664508 NGN
-0.55% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₦27.76664508 Hiện tại ₦27.76664508 Cao nhất ₦27.98525443
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang NGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.76664508 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.154888 NGN
-0.55%
7 ngày qua
-0.122991 NGN
-0.44%
30 ngày qua
-0.856781 NGN
-2.99%
1 năm qua
-4.814495 NGN
-14.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
27.68295624
Hôm nay
27.76664508
Cao nhất
32.70332075
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.96%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
-0.25%
Tháng 12
-2.43%
Tháng 1
-4.56%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
-1.03%
Tháng 5
+1.02%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
-1.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang NGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 33.26846893 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.58008496 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.05788014 – 10.23184461 NGN
Năm biến động +7.90%
2023
Tỷ giá trung bình 14.10562734 NGN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
9.73588433 – 20.44418948 NGN
Năm biến động +99.78%
2024
Tỷ giá trung bình 31.78840321 NGN
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
19.62943914 – 37.71246937 NGN
Năm biến động +62.58%
2025
Tỷ giá trung bình 33.26846893 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
31.26227991 – 36.70219579 NGN
Năm biến động -5.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.03939622 NGN
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
27.68295624 – 31.27826892 NGN
Năm biến động -11.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.