728x90 / 970x90
Tỷ giá Naira Nigeria sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NGN sang NOK
Cập nhật
1
NGN
=
0.00724024
NOK
+0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NGN = kr0.00724024 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = ₦138.11688755 NGN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.00714867
Hiện tại
kr0.00724024
Cao nhất
kr0.00724024
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00724024 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000068 NOK
+0.95%
7 ngày qua
+0.000105 NOK
+1.47%
30 ngày qua
+0.000291 NOK
+4.19%
1 năm qua
+0.000516 NOK
+7.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.00667662 Hôm nay
0.00724024 Cao nhất
0.00727915
0.00667662 Hôm nay
0.00724024 Cao nhất
0.00727915
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.77%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
-0.39%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
-4.35%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+6.14%
Tháng 6
-3.75%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
+3.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02268691 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02268691 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02061412
–
0.0251733
NOK
Năm biến động
+1.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01778644 NOK
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.01133502
–
0.02422905
NOK
Năm biến động
-48.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0075342 NOK
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00629485
–
0.01208313
NOK
Năm biến động
-35.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00682803 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00635696
–
0.00751477
NOK
Năm biến động
-4.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00701435 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0066881
–
0.00727915
NOK
NGN tăng giá
+3.91%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.