728x90 / 970x90
Tỷ giá Krone Na Uy sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NOK sang NGN
Cập nhật
1
NOK
=
138.11688755
NGN
-0.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NOK = ₦138.11688755 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = kr0.00724024 NOK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₦138.11688755
Hiện tại
₦138.11688755
Cao nhất
₦139.88622764
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
138.11688755 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-1.314378 NGN
-0.94%
7 ngày qua
-2.026641 NGN
-1.45%
30 ngày qua
-5.784051 NGN
-4.02%
1 năm qua
-10.5941 NGN
-7.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
137.37860135 Hôm nay
138.11688755 Cao nhất
149.77631086
137.37860135 Hôm nay
138.11688755 Cao nhất
149.77631086
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.55%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
+0.39%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
+4.55%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-5.78%
Tháng 6
+3.90%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
-3.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang NGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 146.74724664 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NOK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
44.1914976 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
39.72462785
–
48.5104301
NGN
Năm biến động
-1.84%
2023
Tỷ giá trung bình
60.02892039 NGN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
41.27277311
–
88.22216172
NGN
Năm biến động
+93.25%
2024
Tỷ giá trung bình
136.55618666 NGN
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
82.7600386
–
158.85993392
NGN
Năm biến động
+53.98%
2025
Tỷ giá trung bình
146.74724664 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
133.07121831
–
157.3078179
NGN
Năm biến động
+5.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
142.61424162 NGN
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
137.37860135
–
149.51923491
NGN
NOK giảm giá
-3.76%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.