728x90 / 970x90

Tỷ giá Naira Nigeria sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NGN sang RON

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Leu Romania 0.00351276 RON
+0.71% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.00349359 Hiện tại lei0.00351276 Cao nhất lei0.00351596
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00351276 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000025 RON
+0.71%
7 ngày qua
+0.000031 RON
+0.90%
30 ngày qua
+0.000145 RON
+4.32%
1 năm qua
+0.000596 RON
+20.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00291577
Hôm nay
0.00351276
Cao nhất
0.00351596
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.59%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
-0.94%
Tháng 12
+3.41%
Tháng 1
+3.01%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
+1.70%
Tháng 5
+1.07%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
+3.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0110671 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0110671 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0103091 – 0.0119045 RON
Năm biến động -2.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00772088 RON
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.00500591 – 0.0104518 RON
Năm biến động -51.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00322744 RON
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00267206 – 0.00525168 RON
Năm biến động -38.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00293575 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00269274 – 0.0032158 RON
Năm biến động -3.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00329395 RON
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00299913 – 0.00351596 RON
Năm biến động +17.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.