728x90 / 970x90
Tỷ giá Leu Romania sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang NGN
Cập nhật
1
RON
=
284.64647333
NGN
-0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = ₦284.64647333 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = lei0.00351313 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₦284.41695353
Hiện tại
₦284.64647333
Cao nhất
₦286.23817629
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
284.64647333 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-1.777861 NGN
-0.62%
7 ngày qua
-2.596986 NGN
-0.90%
30 ngày qua
-12.324986 NGN
-4.15%
1 năm qua
-58.228151 NGN
-16.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
284.41695353 Hôm nay
284.64647333 Cao nhất
342.96299716
284.41695353 Hôm nay
284.64647333 Cao nhất
342.96299716
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.39%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
+0.94%
Tháng 12
-3.29%
Tháng 1
-2.92%
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
-1.67%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
-3.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang NGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 341.23682497 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
90.49569893 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
84.00187115
–
97.00171022
NGN
Năm biến động
+2.46%
2023
Tỷ giá trung bình
138.80147046 NGN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
95.67733012
–
199.76406695
NGN
Năm biến động
+106.55%
2024
Tỷ giá trung bình
319.68125325 NGN
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
190.41517929
–
374.24354575
NGN
Năm biến động
+61.36%
2025
Tỷ giá trung bình
341.23682497 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
310.96454899
–
371.36939064
NGN
Năm biến động
+3.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
304.14255625 NGN
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
284.41695353
–
333.43013875
NGN
Năm biến động
-14.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.