728x90 / 970x90
Tỷ giá Naira Nigeria sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NGN sang SAR
Cập nhật
1
NGN
=
0.00283603
SAR
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NGN = ﷼0.00283603 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = ₦352.60561065 NGN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
﷼0.00282727
Hiện tại
﷼0.00283603
Cao nhất
﷼0.00284274
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang SAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00283603 SAR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000007 SAR
+0.25%
7 ngày qua
-0.000000 SAR
-0.01%
30 ngày qua
+0.000034 SAR
+1.23%
1 năm qua
+0.000311 SAR
+12.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.00252403 Hôm nay
0.00283603 Cao nhất
0.00287861
0.00252403 Hôm nay
0.00283603 Cao nhất
0.00287861
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.67%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
-0.01%
Tháng 12
+4.35%
Tháng 1
+2.35%
Tháng 2
-1.34%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-0.70%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+2.83%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang SAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0088673 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0088673 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00838078
–
0.00913344
SAR
NGN giảm giá
-7.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00633471 SAR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.00417461
–
0.00841067
SAR
Năm biến động
-50.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00263365 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00221292
–
0.00430403
SAR
Năm biến động
-41.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00246619 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00223314
–
0.00261233
SAR
Năm biến động
+6.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00275674 SAR
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00259258
–
0.00287861
SAR
NGN tăng giá
+9.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.