728x90 / 970x90
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SAR sang NGN
Cập nhật
1
SAR
=
351.90551043
NGN
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SAR = ₦351.90551043 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = ﷼0.00284167 SAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₦351.77323016
Hiện tại
₦351.90551043
Cao nhất
₦353.69819437
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
351.90551043 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-1.433347 NGN
-0.41%
7 ngày qua
-2.074764 NGN
-0.59%
30 ngày qua
-7.03961 NGN
-1.96%
1 năm qua
-44.17205 NGN
-11.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
347.39020877 Hôm nay
351.90551043 Cao nhất
396.19154791
347.39020877 Hôm nay
351.90551043 Cao nhất
396.19154791
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.60%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
+0.01%
Tháng 12
-4.17%
Tháng 1
-2.29%
Tháng 2
+1.36%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+0.71%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
-2.75%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang NGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 405.9385957 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
112.84307979 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
109.4877816
–
119.3206462
NGN
SAR tăng giá
+8.64%
2023
Tỷ giá trung bình
169.25450188 NGN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
118.8966298
–
239.5431184
NGN
Năm biến động
+101.22%
2024
Tỷ giá trung bình
391.70348135 NGN
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
232.34061566
–
451.89142141
NGN
Năm biến động
+72.01%
2025
Tỷ giá trung bình
405.9385957 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
382.8003125
–
447.80011802
NGN
Năm biến động
-6.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
362.96712513 NGN
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
347.39020877
–
385.71544747
NGN
SAR giảm giá
-8.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.