728x90 / 970x90
Tỷ giá Naira Nigeria sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NGN sang TMT
Cập nhật
1
NGN
=
0.00264231
TMT
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NGN = T0.00264231 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ₦378.45714286 NGN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
T0.00261047
Hiện tại
T0.00264231
Cao nhất
T0.00265662
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00264231 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000001 TMT
-0.05%
7 ngày qua
-0.000001 TMT
-0.04%
30 ngày qua
+0.000038 TMT
+1.46%
1 năm qua
+0.000279 TMT
+11.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.00235571 Hôm nay
0.00264231 Cao nhất
0.00265662
0.00235571 Hôm nay
0.00264231 Cao nhất
0.00265662
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.67%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
+0.34%
Tháng 12
+4.04%
Tháng 1
+2.65%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+1.06%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00827793 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00827793 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00781111
–
0.00907263
TMT
Năm biến động
-8.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00591741 TMT
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.00390744
–
0.00782721
TMT
Năm biến động
-50.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00245987 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00202481
–
0.00401839
TMT
Năm biến động
-41.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00230484 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00208419
–
0.00244488
TMT
Năm biến động
+7.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00257273 TMT
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00242635
–
0.00265662
TMT
NGN tăng giá
+8.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.