Tỷ giá Naira Nigeria sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NGN sang TRY
Cập nhật
1
NGN
=
0.03697933
TRY
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NGN = ₺0.03697933 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ₦27.04213452 NGN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₺0.03686969
Hiện tại
₺0.03697933
Cao nhất
₺0.03708128
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03697933 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000089 TRY
+0.24%
7 ngày qua
+0.0001 TRY
+0.27%
30 ngày qua
+0.00118 TRY
+3.29%
1 năm qua
+0.008976 TRY
+32.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.02799737 Hôm nay
0.03697933 Cao nhất
0.03708128
0.02799737 Hôm nay
0.03697933 Cao nhất
0.03708128
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.75%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
+1.27%
Tháng 12
+5.59%
Tháng 1
+3.66%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+1.95%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
+2.55%
Tháng 7
+3.63%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03905791 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03905791 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03168251
–
0.04328418
TRY
Năm biến động
+28.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03841958 TRY
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.03069745
–
0.05112754
TRY
Năm biến động
-21.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02293146 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01917778
–
0.0346129
TRY
Năm biến động
-30.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02605228 TRY
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.02136935
–
0.02970416
TRY
Năm biến động
+30.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03396185 TRY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.029706
–
0.03708128
TRY
Năm biến động
+24.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.