728x90 / 970x90

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang NGN

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Naira Nigeria 27.03862661 NGN
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₦26.96778458 Hiện tại ₦27.03862661 Cao nhất ₦27.12255214
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang NGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.03862661 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.069373 NGN
-0.26%
7 ngày qua
-0.07676 NGN
-0.28%
30 ngày qua
-0.894508 NGN
-3.20%
1 năm qua
-8.670868 NGN
-24.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
26.96778458
Hôm nay
27.03862661
Cao nhất
35.71763588
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.61%
Tháng 10
-1.11%
Tháng 11
-1.26%
Tháng 12
-5.29%
Tháng 1
-3.53%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
-1.74%
Tháng 4
-1.91%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
-2.49%
Tháng 7
-3.50%
Tháng 8
-2.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang NGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 44.541426 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.87399516 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.10312813 – 31.56315947 NGN
Năm biến động -22.46%
2023
Tỷ giá trung bình 26.29722456 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.55892902 – 32.57599747 NGN
Năm biến động +27.28%
2024
Tỷ giá trung bình 44.541426 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.89095866 – 52.1436914 NGN
Năm biến động +44.02%
2025
Tỷ giá trung bình 38.65734744 NGN
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
33.66531272 – 46.79599148 NGN
Năm biến động -23.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.56927047 NGN
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
26.96778458 – 33.66322888 NGN
Năm biến động -19.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.