728x90 / 970x90
Tỷ giá Naira Nigeria sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NGN sang VES
Cập nhật
1
NGN
=
0.64702066
VES
+0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NGN = Bs.0.64702066 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ₦1.54554569 NGN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Bs.0.64272391
Hiện tại
Bs.0.64702066
Cao nhất
Bs.0.64805827
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64702066 VES
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003939 VES
+0.61%
7 ngày qua
+0.004024 VES
+0.63%
30 ngày qua
+0.06038 VES
+10.29%
1 năm qua
+0.527564 VES
+441.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.11939576 Hôm nay
0.64702066 Cao nhất
0.64805827
0.11939576 Hôm nay
0.64702066 Cao nhất
0.64805827
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+28.18%
Tháng 10
+10.80%
Tháng 11
+20.62%
Tháng 12
+28.54%
Tháng 1
+23.68%
Tháng 2
+11.47%
Tháng 3
+2.91%
Tháng 4
+12.57%
Tháng 5
+12.64%
Tháng 6
+18.41%
Tháng 7
+8.07%
Tháng 8
+9.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang VES.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.44439418 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01557566 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01019031
–
0.03745258
VES
Năm biến động
+236.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04641238 VES
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.03312986
–
0.06029621
VES
Năm biến động
+4.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02683298 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02196046
–
0.04131296
VES
Năm biến động
-15.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08747062 VES
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.03354203
–
0.20589936
VES
Năm biến động
+513.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44439418 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2058388
–
0.64805827
VES
Năm biến động
+214.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.