728x90 / 970x90

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang NGN

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Naira Nigeria 1.54307112 NGN
-0.72% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₦1.54307112 Hiện tại ₦1.54307112 Cao nhất ₦1.55587802
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang NGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.54307112 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.011226 NGN
-0.72%
7 ngày qua
-0.025359 NGN
-1.62%
30 ngày qua
-0.163154 NGN
-9.56%
1 năm qua
-6.921127 NGN
-81.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.54307112
Hôm nay
1.54307112
Cao nhất
8.46419782
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-21.98%
Tháng 10
-9.74%
Tháng 11
-17.10%
Tháng 12
-22.20%
Tháng 1
-19.15%
Tháng 2
-10.29%
Tháng 3
-2.82%
Tháng 4
-11.17%
Tháng 5
-11.22%
Tháng 6
-15.55%
Tháng 7
-7.47%
Tháng 8
-8.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang NGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 72.27620634 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 72.27620634 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
26.70043351 – 98.13241711 NGN
Năm biến động -70.29%
2023
Tỷ giá trung bình 21.95924661 NGN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
16.58479123 – 30.18425046 NGN
Năm biến động -4.38%
2024
Tỷ giá trung bình 38.39405781 NGN
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
24.20547673 – 45.53639336 NGN
Năm biến động +18.97%
2025
Tỷ giá trung bình 15.18720166 NGN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
4.85674155 – 29.81333995 NGN
Năm biến động -83.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.5165392 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.54307112 – 4.85817048 NGN
Năm biến động -68.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.