728x90 / 970x90

Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NOK sang COP

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Peso Colombia 346.35596049 COP
-1.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $346.35596049 Hiện tại $346.35596049 Cao nhất $353.30338078
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
346.35596049 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-5.724452 COP
-1.63%
7 ngày qua
+10.838095 COP
+3.23%
30 ngày qua
+7.874348 COP
+2.33%
1 năm qua
-42.29566 COP
-10.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
325.09833027
Hôm nay
346.35596049
Cao nhất
411.94470391
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.66%
Tháng 10
-3.04%
Tháng 11
+0.98%
Tháng 12
+1.76%
Tháng 1
+3.75%
Tháng 2
-5.29%
Tháng 3
+3.17%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
-12.70%
Tháng 6
-5.16%
Tháng 7
+3.18%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 442.5157315 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 442.5157315 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
386.34142087 – 496.34327722 COP
Năm biến động +7.52%
2023
Tỷ giá trung bình 410.03514043 COP
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
354.56087161 – 493.89545184 COP
Năm biến động -22.64%
2024
Tỷ giá trung bình 378.6067912 COP
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
348.92549429 – 405.71320101 COP
Năm biến động +1.62%
2025
Tỷ giá trung bình 390.14481038 COP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
362.95385737 – 421.03836353 COP
Năm biến động -3.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 363.91087438 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
325.09833027 – 411.94470391 COP
Năm biến động -7.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.