Tỷ giá Krone Na Uy sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NOK sang TRY

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 5.10805673 TRY
-0.68% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺5.10188697 Hiện tại ₺5.10805673 Cao nhất ₺5.13980877
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.10805673 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.034854 TRY
-0.68%
7 ngày qua
-0.060357 TRY
-1.17%
30 ngày qua
-0.043565 TRY
-0.85%
1 năm qua
+0.94359 TRY
+22.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.11868179
Hôm nay
5.10805673
Cao nhất
5.27396388
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.97%
Tháng 10
+1.11%
Tháng 11
+1.67%
Tháng 12
+5.79%
Tháng 1
+2.33%
Tháng 2
-0.76%
Tháng 3
+6.40%
Tháng 4
+2.10%
Tháng 5
-4.92%
Tháng 6
+6.55%
Tháng 7
+3.01%
Tháng 8
-1.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.84193155 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.71914069 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.47086267 – 1.9167386 TRY
Năm biến động +26.58%
2023
Tỷ giá trung bình 2.25265602 TRY
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
1.7636806 – 2.90894842 TRY
Năm biến động +51.83%
2024
Tỷ giá trung bình 3.05781601 TRY
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
2.86105569 – 3.28271483 TRY
Năm biến động +6.91%
2025
Tỷ giá trung bình 3.82421716 TRY
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
3.08486554 – 4.28488194 TRY
Năm biến động +36.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.84193155 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.26326217 – 5.27396388 TRY
Năm biến động +19.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.