Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang NOK

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Krone Na Uy 0.19576916 NOK
+0.68% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.19455977 Hiện tại kr0.19576916 Cao nhất kr0.19600591
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19576916 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001327 NOK
+0.68%
7 ngày qua
+0.002286 NOK
+1.18%
30 ngày qua
+0.001656 NOK
+0.85%
1 năm qua
-0.044358 NOK
-18.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.1896107
Hôm nay
0.19576916
Cao nhất
0.24279613
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.98%
Tháng 10
-1.09%
Tháng 11
-1.64%
Tháng 12
-5.47%
Tháng 1
-2.27%
Tháng 2
+0.77%
Tháng 3
-6.02%
Tháng 4
-2.05%
Tháng 5
+5.18%
Tháng 6
-6.15%
Tháng 7
-2.93%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.58455377 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.58455377 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.52171955 – 0.67987313 NOK
Năm biến động -21.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.4566669 NOK
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.34376684 – 0.56699609 NOK
Năm biến động -34.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32739569 NOK
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.30462591 – 0.34952133 NOK
Năm biến động -6.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26409842 NOK
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.23337866 – 0.32416324 NOK
Năm biến động -26.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20718654 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1896107 – 0.23456216 NOK
Năm biến động -16.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.