728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Nepal sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NPR sang BRL
Cập nhật
1
NPR
=
0.03400891
BRL
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NPR = R$0.03400891 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = ₨29.40405778 NPR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
R$0.03375245
Hiện tại
R$0.03400891
Cao nhất
R$0.034043
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang BRL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03400891 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000169 BRL
+0.50%
7 ngày qua
+0.000642 BRL
+1.92%
30 ngày qua
+0.000139 BRL
+0.41%
1 năm qua
-0.003495 BRL
-9.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.03211025 Hôm nay
0.03400891 Cao nhất
0.03905684
0.03211025 Hôm nay
0.03400891 Cao nhất
0.03905684
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.74%
Tháng 10
-1.58%
Tháng 11
+2.48%
Tháng 12
-7.20%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
-3.31%
Tháng 3
-5.71%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
-3.21%
Tháng 7
+1.98%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang BRL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.04110954 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04110954 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03773171
–
0.04800904
BRL
Năm biến động
-14.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03781369 BRL
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.03588507
–
0.04129844
BRL
Năm biến động
-9.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04028263 BRL
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.0363663
–
0.04946039
BRL
Năm biến động
+24.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04017167 BRL
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.03678312
–
0.04592559
BRL
Năm biến động
-16.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03430796 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03211025
–
0.03827138
BRL
Năm biến động
-11.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.