728x90 / 970x90
Tỷ giá Real Braxin sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BRL sang NPR
Cập nhật
1
BRL
=
29.40349485
NPR
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BRL = ₨29.40349485 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = R$0.03400956 BRL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨29.37461671
Hiện tại
₨29.40349485
Cao nhất
₨29.62747472
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
29.40349485 NPR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.147268 NPR
-0.50%
7 ngày qua
-0.566021 NPR
-1.89%
30 ngày qua
-0.121069 NPR
-0.41%
1 năm qua
+2.739374 NPR
+10.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
25.60371148 Hôm nay
29.40349485 Cao nhất
31.14269969
25.60371148 Hôm nay
29.40349485 Cao nhất
31.14269969
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.74%
Tháng 10
+1.61%
Tháng 11
-2.42%
Tháng 12
+7.76%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
+3.43%
Tháng 3
+6.05%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
+3.32%
Tháng 7
-1.94%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang NPR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 29.18585475 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.38704528 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.82940852
–
26.5029065
NPR
Năm biến động
+17.02%
2023
Tỷ giá trung bình
26.46986099 NPR
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
24.21398854
–
27.86673994
NPR
Năm biến động
+9.95%
2024
Tỷ giá trung bình
24.91795417 NPR
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
20.21819865
–
27.49798904
NPR
Năm biến động
-19.45%
2025
Tỷ giá trung bình
24.9554123 NPR
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
21.77435204
–
27.18638037
NPR
Năm biến động
+20.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
29.18585475 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
26.12918272
–
31.14269969
NPR
Năm biến động
+12.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.