728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Nepal sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NPR sang JPY

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Yên Nhật 1.02528147 JPY
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥1.02257579 Hiện tại ¥1.02528147 Cao nhất ¥1.02633501
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02528147 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00318 JPY
-0.31%
7 ngày qua
-0.001652 JPY
-0.16%
30 ngày qua
-0.018553 JPY
-1.78%
1 năm qua
-0.021323 JPY
-2.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.0054689
Hôm nay
1.02528147
Cao nhất
1.10960734
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.64%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
+0.46%
Tháng 12
-3.91%
Tháng 1
+2.42%
Tháng 2
-2.94%
Tháng 3
-3.40%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+2.42%
Tháng 6
-3.65%
Tháng 7
+1.45%
Tháng 8
-2.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.13169081 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.04430648 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.93726167 – 1.14526306 JPY
Năm biến động +2.58%
2023
Tỷ giá trung bình 1.06379428 JPY
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.9786762 – 1.14104837 JPY
Năm biến động +6.71%
2024
Tỷ giá trung bình 1.13169081 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.0466395 – 1.20959492 JPY
Năm biến động +8.81%
2025
Tỷ giá trung bình 1.07395135 JPY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
1.03278763 – 1.15191705 JPY
NPR giảm giá -5.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.05210983 JPY
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
1.0054689 – 1.10188826 JPY
NPR giảm giá -5.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.