728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Nepal sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NPR sang KRW

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Won Hàn Quốc 8.8391932 KRW
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩8.8370035 Hiện tại ₩8.8391932 Cao nhất ₩8.87008218
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.8391932 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007575 KRW
-0.09%
7 ngày qua
-0.026804 KRW
-0.30%
30 ngày qua
-0.141626 KRW
-1.58%
1 năm qua
-1.025545 KRW
-10.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
8.7827189
Hôm nay
8.8391932
Cao nhất
10.38910252
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.75%
Tháng 10
+1.82%
Tháng 11
-2.29%
Tháng 12
-2.21%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
+2.35%
Tháng 5
+2.86%
Tháng 6
-7.62%
Tháng 7
-5.23%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 10.26952211 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.26952211 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.52030015 – 11.04738377 KRW
Năm biến động -4.41%
2023
Tỷ giá trung bình 9.88525261 KRW
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
9.31053654 – 10.36011972 KRW
NPR tăng giá +1.70%
2024
Tỷ giá trung bình 10.18579886 KRW
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
9.69892754 – 10.83854151 KRW
NPR tăng giá +11.27%
2025
Tỷ giá trung bình 10.20383585 KRW
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
9.78344039 – 10.86931501 KRW
NPR giảm giá -7.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.62008191 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.7827189 – 10.27097005 KRW
Năm biến động -11.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.