728x90 / 970x90
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KRW sang NPR
Cập nhật
1
KRW
=
0.1131325
NPR
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KRW = ₨0.1131325 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ₩8.8391932 KRW
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨0.11273853
Hiện tại
₨0.1131325
Cao nhất
₨0.11316053
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1131325 NPR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000097 NPR
+0.09%
7 ngày qua
+0.000342 NPR
+0.30%
30 ngày qua
+0.001784 NPR
+1.60%
1 năm qua
+0.011761 NPR
+11.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.09625471 Hôm nay
0.1131325 Cao nhất
0.11385996
0.09625471 Hôm nay
0.1131325 Cao nhất
0.11385996
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.72%
Tháng 10
-1.79%
Tháng 11
+2.35%
Tháng 12
+2.26%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+4.86%
Tháng 4
-2.30%
Tháng 5
-2.78%
Tháng 6
+8.25%
Tháng 7
+5.52%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang NPR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10422755 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09747222 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09051917
–
0.10503871
NPR
Năm biến động
+4.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10120773 NPR
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.09652398
–
0.1074052
NPR
KRW giảm giá
-1.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09821745 NPR
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.09226334
–
0.10310418
NPR
KRW giảm giá
-10.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09806386 NPR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.09200212
–
0.10221353
NPR
KRW tăng giá
+7.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10422755 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09736179
–
0.11385996
NPR
Năm biến động
+13.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.