728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Nepal sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NPR sang MKD
Cập nhật
1
NPR
=
0.35273636
MKD
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NPR = ден0.35273636 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ₨2.83497848 NPR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден0.35226394
Hiện tại
ден0.35273636
Cao nhất
ден0.35281546
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35273636 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000121 MKD
+0.03%
7 ngày qua
+0.001268 MKD
+0.36%
30 ngày qua
+0.006464 MKD
+1.87%
1 năm qua
-0.016016 MKD
-4.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.34230158 Hôm nay
0.35273636 Cao nhất
0.3787717
0.34230158 Hôm nay
0.35273636 Cao nhất
0.3787717
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.40%
Tháng 10
-1.01%
Tháng 11
-1.59%
Tháng 12
-3.55%
Tháng 1
+2.21%
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
-3.40%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+2.44%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
+1.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.46587965 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.46587965 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.43623289
–
0.48979288
MKD
Năm biến động
-4.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43115747 MKD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.41416519
–
0.44553566
MKD
NPR giảm giá
-4.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42509608 MKD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.41002999
–
0.43735781
MKD
NPR tăng giá
+3.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.39166032 MKD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.36041662
–
0.43621386
MKD
Năm biến động
-15.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.35334236 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.34230158
–
0.36698634
MKD
NPR giảm giá
-3.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.