Tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang NPR

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Rupee Nepal 2.82886426 NPR
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨2.82886426 Hiện tại ₨2.82886426 Cao nhất ₨2.8387805
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.82886426 NPR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007085 NPR
-0.25%
7 ngày qua
-0.016343 NPR
-0.57%
30 ngày qua
-0.059035 NPR
-2.04%
1 năm qua
+0.117015 NPR
+4.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.64011273
Hôm nay
2.82886426
Cao nhất
2.92140044
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.38%
Tháng 10
+1.02%
Tháng 11
+1.61%
Tháng 12
+3.68%
Tháng 1
-2.16%
Tháng 2
+2.37%
Tháng 3
+3.52%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-2.39%
Tháng 6
+2.12%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang NPR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.83086296 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.14801863 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.04167935 – 2.29235352 NPR
Năm biến động +4.75%
2023
Tỷ giá trung bình 2.31981328 NPR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
2.24448924 – 2.41449554 NPR
MKD tăng giá +4.51%
2024
Tỷ giá trung bình 2.35292652 NPR
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
2.28645738 – 2.43884597 NPR
MKD giảm giá -3.47%
2025
Tỷ giá trung bình 2.56038201 NPR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
2.29245352 – 2.77456684 NPR
Năm biến động +18.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.83086296 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.7248971 – 2.92140044 NPR
MKD tăng giá +2.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.