728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Nepal sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NPR sang TMT

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Manat Turkmenistan 0.0227885 TMT
-0.49% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T0.02256774 Hiện tại T0.0227885 Cao nhất T0.02286557
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0227885 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000112 TMT
-0.49%
7 ngày qua
-0.000104 TMT
-0.45%
30 ngày qua
-0.000098 TMT
-0.43%
1 năm qua
-0.001871 TMT
-7.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02256774
Hôm nay
0.0227885
Cao nhất
0.02505854
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.11%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
-0.16%
Tháng 12
-2.94%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.22%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang TMT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02791381 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02791381 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02625791 – 0.03151569 TMT
Năm biến động -10.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02653714 TMT
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.02553493 – 0.02709752 TMT
Năm ổn định -0.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02618381 TMT
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.02508355 – 0.02663302 TMT
Năm ổn định -2.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02516652 TMT
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.02412643 – 0.02587228 TMT
NPR giảm giá -4.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02327289 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02256774 – 0.02440386 TMT
NPR giảm giá -6.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.