Tỷ giá Rupee Nepal sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NPR sang TRY

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.3191723 TRY
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺0.31901691 Hiện tại ₺0.3191723 Cao nhất ₺0.31923729
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3191723 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000194 TRY
-0.06%
7 ngày qua
-0.000199 TRY
-0.06%
30 ngày qua
+0.004551 TRY
+1.45%
1 năm qua
+0.027018 TRY
+9.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.29215404
Hôm nay
0.3191723
Cao nhất
0.32117494
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
+0.77%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+2.90%
Tháng 2
-3.41%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
+1.54%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
+1.57%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.30662427 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NPR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13149132 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10966656 – 0.14478751 TRY
Năm biến động +26.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18020183 TRY
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.14128814 – 0.22144763 TRY
Năm biến động +56.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.24567886 TRY
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.2213419 – 0.25976869 TRY
Năm biến động +16.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.28392804 TRY
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.25504285 – 0.29975813 TRY
Năm biến động +15.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30662427 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.29217452 – 0.32117494 TRY
NPR tăng giá +7.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.