Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang NPR

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Rupee Nepal 3.13441895 NPR
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨3.13105381 Hiện tại ₨3.13441895 Cao nhất ₨3.13463006
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.13441895 NPR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003119 NPR
+0.10%
7 ngày qua
+0.003268 NPR
+0.10%
30 ngày qua
-0.044003 NPR
-1.38%
1 năm qua
-0.288433 NPR
-8.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.11356795
Hôm nay
3.13441895
Cao nhất
3.42285191
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
-0.76%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-2.82%
Tháng 2
+3.53%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
-1.52%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang NPR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 7.66407076 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.66407076 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.90667322 – 9.11855009 NPR
Năm biến động -20.84%
2023
Tỷ giá trung bình 5.71891527 NPR
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
4.51574034 – 7.07773492 NPR
Năm biến động -36.00%
2024
Tỷ giá trung bình 4.07640907 NPR
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
3.84957862 – 4.51789746 NPR
Năm biến động -14.21%
2025
Tỷ giá trung bình 3.53093382 NPR
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
3.33602296 – 3.92090973 NPR
Năm biến động -13.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.26467919 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.11356795 – 3.42261199 NPR
TRY giảm giá -6.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.