Tỷ giá Balboa Panama sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Balboa Panama sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Balboa Panama được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PAB sang AMD

Cập nhật
Balboa Panama 1 PAB = Dram Armenia 363.720969 AMD
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ֏363.41771 Hiện tại ֏363.720969 Cao nhất ֏363.720969
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Balboa Panama sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PAB sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PAB/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PAB sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
363.720969 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.673895 AMD
-0.18%
7 ngày qua
+0.625153 AMD
+0.17%
30 ngày qua
-2.771824 AMD
-0.76%
1 năm qua
-19.121417 AMD
-4.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
362.492917
Hôm nay
363.720969
Cao nhất
385.17294
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PAB/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PAB sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 436.2353789 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PAB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 436.2353789 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
390.90244 – 518.723008 AMD
Năm biến động -18.01%
2023
Tỷ giá trung bình 392.46421966 AMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
382.728254 – 427.936184 AMD
PAB tăng giá +2.91%
2024
Tỷ giá trung bình 392.78515817 AMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
384.379445 – 409.741383 AMD
Năm ổn định -2.23%
2025
Tỷ giá trung bình 387.07448483 AMD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
376.860288 – 406.167339 AMD
PAB giảm giá -3.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 370.00430686 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
362.492917 – 382.133348 AMD
PAB giảm giá -4.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.