728x90 / 970x90
Tỷ giá Balboa Panama sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Balboa Panama sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Balboa Panama được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PAB sang NPR
Cập nhật
1
PAB
=
153.586215
NPR
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PAB = ₨153.586215 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = B/.0.006511 PAB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨153.367629
Hiện tại
₨153.586215
Cao nhất
₨153.586215
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Balboa Panama sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá PAB sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PAB/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PAB sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
153.586215 NPR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.315481 NPR
+0.21%
7 ngày qua
+0.694906 NPR
+0.45%
30 ngày qua
+0.22382 NPR
+0.15%
1 năm qua
+11.245895 NPR
+7.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
140.072031 Hôm nay
153.586215 Cao nhất
154.884118
140.072031 Hôm nay
153.586215 Cao nhất
154.884118
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.11%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PAB/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PAB sang NPR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 150.58437805 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PAB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
125.72382504 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
118.164755
–
132.929853
NPR
Năm biến động
+11.04%
2023
Tỷ giá trung bình
132.07370165 NPR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
129.163121
–
133.785846
NPR
Năm ổn định
+0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
133.84371551 NPR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
131.791282
–
137.048871
NPR
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
139.33701335 NPR
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
135.279914
–
145.378474
NPR
PAB tăng giá
+5.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
150.58437805 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
143.829712
–
154.884118
NPR
PAB tăng giá
+6.57%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.