728x90 / 970x90

Tỷ giá Sol Peru sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PEN sang ERN

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Nakfa Eritrea 4.41179325 ERN
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk4.41179325 Hiện tại Nfk4.41179325 Cao nhất Nfk4.41411068
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.41179325 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.005206 ERN
-0.12%
7 ngày qua
-0.027042 ERN
-0.61%
30 ngày qua
-0.040173 ERN
-0.90%
1 năm qua
+0.09662 ERN
+2.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.25521896
Hôm nay
4.41179325
Cao nhất
4.50586574
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.51%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-4.12%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.41501452 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.91494778 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.75050069 – 4.12537819 ERN
PEN tăng giá +4.88%
2023
Tỷ giá trung bình 4.01275433 ERN
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
3.84440316 – 4.2154085 ERN
Năm ổn định +2.53%
2024
Tỷ giá trung bình 3.99770496 ERN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
3.86659026 – 4.08571726 ERN
Năm ổn định -1.45%
2025
Tỷ giá trung bình 4.20966584 ERN
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
3.96372086 – 4.48450871 ERN
Năm biến động +11.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.41501452 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.25521896 – 4.50586574 ERN
Năm ổn định -1.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.