728x90 / 970x90

Tỷ giá Sol Peru sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PEN sang THB

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Bạt Thái Lan 9.89094635 THB
+0.61% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ฿9.87763706 Hiện tại ฿9.89094635 Cao nhất ฿9.89749974
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.89094635 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.059743 THB
+0.61%
7 ngày qua
+0.041853 THB
+0.42%
30 ngày qua
+0.060935 THB
+0.62%
1 năm qua
+0.656928 THB
+7.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
9.09181963
Hôm nay
9.89094635
Cao nhất
9.95605572
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.99%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
-1.69%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
+3.60%
Tháng 5
+1.54%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.60297812 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PEN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.13698374 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.31842111 – 9.70806627 THB
Năm biến động +9.12%
2023
Tỷ giá trung bình 9.30197692 THB
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
8.41398891 – 9.82869097 THB
Năm biến động +2.02%
2024
Tỷ giá trung bình 9.3971031 THB
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
8.63021712 – 10.05088021 THB
Năm biến động -1.51%
2025
Tỷ giá trung bình 9.21368457 THB
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
8.85045402 – 9.72204998 THB
Năm ổn định +2.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.60297812 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.09181963 – 9.95605572 THB
PEN tăng giá +5.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.