Tỷ giá Sol Peru sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PEN sang TRY

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 14.41182855 TRY
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺14.41085795 Hiện tại ₺14.41182855 Cao nhất ₺14.42024634
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.41182855 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00139 TRY
-0.01%
7 ngày qua
-0.037793 TRY
-0.26%
30 ngày qua
+0.091007 TRY
+0.64%
1 năm qua
+2.448644 TRY
+20.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
11.96318495
Hôm nay
14.41182855
Cao nhất
14.50383204
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.59%
Tháng 10
+1.60%
Tháng 11
+1.20%
Tháng 12
+1.10%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
-3.04%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
+4.87%
Tháng 5
+1.24%
Tháng 6
+2.87%
Tháng 7
+2.00%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13.59276095 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.32129575 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.29040807 – 4.92208468 TRY
Năm biến động +47.11%
2023
Tỷ giá trung bình 6.37773163 TRY
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
4.81898371 – 7.98165235 TRY
Năm biến động +61.70%
2024
Tỷ giá trung bình 8.76567945 TRY
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
7.90575861 – 9.48918578 TRY
Năm biến động +17.90%
2025
Tỷ giá trung bình 11.12896587 TRY
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
9.35566333 – 12.76221164 TRY
Năm biến động +35.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.59276095 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.65160308 – 14.50383204 TRY
Năm biến động +12.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.