Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang PEN
Cập nhật
1
TRY
=
0.0702166
PEN
+1.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = S/.0.0702166 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ₺14.24164602 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
S/.0.06934694
Hiện tại
S/.0.0702166
Cao nhất
S/.0.0702166
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0702166 PEN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000841 PEN
+1.21%
7 ngày qua
+0.001011 PEN
+1.46%
30 ngày qua
+0.000388 PEN
+0.56%
1 năm qua
-0.013373 PEN
-16.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.0689473 Hôm nay
0.0702166 Cao nhất
0.08358978
0.0689473 Hôm nay
0.0702166 Cao nhất
0.08358978
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.47%
Tháng 10
-1.58%
Tháng 11
-1.19%
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
+3.13%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
-4.64%
Tháng 5
-1.22%
Tháng 6
-2.79%
Tháng 7
-1.96%
Tháng 8
+0.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang PEN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.23436296 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23436296 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20316595
–
0.30391367
PEN
Năm biến động
-32.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16224903 PEN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.12528734
–
0.20751263
PEN
Năm biến động
-38.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11432371 PEN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.10538312
–
0.12649008
PEN
Năm biến động
-15.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0906557 PEN
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.07835632
–
0.10688713
PEN
Năm biến động
-26.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0736671 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0689473
–
0.07904137
PEN
Năm biến động
-10.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.