728x90 / 970x90

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Euro hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang EUR

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Euro 0.19444644 EUR
-1.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất €0.19428657 Hiện tại €0.19444644 Cao nhất €0.19796411
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang EUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19444644 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002757 EUR
-1.40%
7 ngày qua
-0.001449 EUR
-0.74%
30 ngày qua
+0.000831 EUR
+0.43%
1 năm qua
-0.007517 EUR
-3.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.19080125
Hôm nay
0.19444644
Cao nhất
0.20614964
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.04%
Tháng 10
-1.75%
Tháng 11
-0.57%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-2.92%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang EUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.26983914 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26983914 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24752285 – 0.34261777 EUR
Năm biến động +6.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25671077 EUR
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.23921369 – 0.26975183 EUR
Năm biến động -9.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23755797 EUR
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.22496752 – 0.24927214 EUR
PGK giảm giá -0.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21413594 EUR
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.1966393 – 0.2452163 EUR
Năm biến động -15.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19710669 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19080125 – 0.20234614 EUR
Năm ổn định -2.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.