Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang THB

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Bạt Thái Lan 7.40606561 THB
-1.65% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ฿7.40574159 Hiện tại ฿7.40606561 Cao nhất ฿7.56494347
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.40606561 THB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.124218 THB
-1.65%
7 ngày qua
-0.026189 THB
-0.35%
30 ngày qua
+0.026941 THB
+0.37%
1 năm qua
-0.224375 THB
-2.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
7.09572465
Hôm nay
7.40606561
Cao nhất
7.80857257
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 10
-2.49%
Tháng 11
-1.21%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-3.19%
Tháng 2
+4.17%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+1.61%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 9.93944685 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.93944685 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.11177501 – 12.36402071 THB
Năm biến động +4.20%
2023
Tỷ giá trung bình 9.65511259 THB
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
9.09012176 – 10.11491124 THB
PGK giảm giá -7.13%
2024
Tỷ giá trung bình 9.06791695 THB
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
8.13891856 – 9.76082094 THB
Năm biến động -6.73%
2025
Tỷ giá trung bình 7.93667846 THB
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
7.19579698 – 8.73043917 THB
Năm biến động -12.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.44622096 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.09572465 – 7.67403576 THB
Năm ổn định +0.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.