Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang TJS
Cập nhật
1
PGK
=
2.03972846
TJS
-1.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = SM2.03972846 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = K0.49026134 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SM2.03913728
Hiện tại
SM2.03972846
Cao nhất
SM2.07586184
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang TJS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.03972846 TJS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.030902 TJS
-1.49%
7 ngày qua
-0.031062 TJS
-1.50%
30 ngày qua
-0.051851 TJS
-2.48%
1 năm qua
-0.149196 TJS
-6.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
2.03913728 Hôm nay
2.03972846 Cao nhất
2.2487478
2.03913728 Hôm nay
2.03972846 Cao nhất
2.2487478
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
+0.58%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
-1.54%
Tháng 4
-2.15%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-2.13%
Tháng 7
+0.85%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang TJS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.11337168 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.11337168 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.71779886
–
4.49903535
TJS
Năm biến động
-9.66%
2023
Tỷ giá trung bình
3.00087013 TJS
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
2.84100451
–
3.12025909
TJS
Năm ổn định
+0.38%
2024
Tỷ giá trung bình
2.77238193 TJS
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
2.63074968
–
2.95393484
TJS
Năm biến động
-7.31%
2025
Tỷ giá trung bình
2.41259098 TJS
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
2.13031777
–
2.74642882
TJS
Năm biến động
-19.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.12627738 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.03913728
–
2.2487478
TJS
PGK giảm giá
-5.92%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.