Tỷ giá Peso Philipin sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang AMD

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Dram Armenia 5.81137737 AMD
-0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏5.81137737 Hiện tại ֏5.81137737 Cao nhất ֏5.82839504
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.81137737 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.021413 AMD
-0.37%
7 ngày qua
+0.010661 AMD
+0.18%
30 ngày qua
-0.074166 AMD
-1.26%
1 năm qua
-0.750491 AMD
-11.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.76278055
Hôm nay
5.81137737
Cao nhất
6.62708842
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.73%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
-0.55%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
-4.23%
Tháng 3
-3.48%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-1.89%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 8.05063852 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.05063852 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.69687993 – 9.92476888 AMD
Năm biến động -24.90%
2023
Tỷ giá trung bình 7.05781058 AMD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
6.73635093 – 7.55137108 AMD
Năm biến động +3.44%
2024
Tỷ giá trung bình 6.85935309 AMD
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
6.56000696 – 7.32148077 AMD
PHP giảm giá -6.96%
2025
Tỷ giá trung bình 6.73465729 AMD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
6.41131929 – 7.0332506 AMD
PHP giảm giá -4.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.08299676 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.76278055 – 6.53652639 AMD
Năm biến động -10.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.