728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Philipin sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang ERN
Cập nhật
1
PHP
=
0.23974298
ERN
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = Nfk0.23974298 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₱4.17113353 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk0.23968169
Hiện tại
Nfk0.23974298
Cao nhất
Nfk0.24036537
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23974298 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000265 ERN
-0.11%
7 ngày qua
+0.000107 ERN
+0.04%
30 ngày qua
-0.001143 ERN
-0.47%
1 năm qua
-0.017355 ERN
-6.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.23843587 Hôm nay
0.23974298 Cao nhất
0.26041664
0.23843587 Hôm nay
0.23974298 Cao nhất
0.26041664
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.27581261 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27581261 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25325003
–
0.29429096
ERN
Năm biến động
-8.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26975283 ERN
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.26194237
–
0.27952221
ERN
Năm ổn định
+0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26189935 ERN
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.25237655
–
0.27102474
ERN
PHP giảm giá
-4.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26098963 ERN
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.25244027
–
0.27100274
ERN
Năm ổn định
-1.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24657711 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23843587
–
0.26041664
ERN
PHP giảm giá
-5.89%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.