Tỷ giá Peso Philipin sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang NGN

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Naira Nigeria 21.17325186 NGN
-0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₦21.12346702 Hiện tại ₦21.17325186 Cao nhất ₦21.25535966
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang NGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.17325186 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.069078 NGN
-0.33%
7 ngày qua
+0.021082 NGN
+0.10%
30 ngày qua
-0.47128 NGN
-2.18%
1 năm qua
-4.279283 NGN
-16.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
21.08191752
Hôm nay
21.17325186
Cao nhất
25.50972272
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.35%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
-0.76%
Tháng 12
-4.18%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
-2.75%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+1.50%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-3.72%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang NGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 26.50529824 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.78409028 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.30426718 – 8.16755051 NGN
PHP giảm giá -0.37%
2023
Tỷ giá trung bình 11.39901431 NGN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
8.0162625 – 16.21456185 NGN
Năm biến động +101.78%
2024
Tỷ giá trung bình 25.63517989 NGN
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
15.60727089 – 29.78967879 NGN
Năm biến động +63.96%
2025
Tỷ giá trung bình 26.50529824 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.34342611 – 29.06136706 NGN
Năm biến động -7.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.37992647 NGN
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
21.08191752 – 24.56832666 NGN
Năm biến động -13.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.