Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PLN sang TRY
Cập nhật
1
PLN
=
12.74396797
TRY
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PLN = ₺12.74396797 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = zł0.0784685 PLN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₺12.70018382
Hiện tại
₺12.74396797
Cao nhất
₺12.75706167
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.74396797 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.010767 TRY
-0.08%
7 ngày qua
-0.107666 TRY
-0.84%
30 ngày qua
-0.131494 TRY
-1.02%
1 năm qua
+1.303629 TRY
+11.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
11.34576061 Hôm nay
12.74396797 Cao nhất
13.08373828
11.34576061 Hôm nay
12.74396797 Cao nhất
13.08373828
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.48%
Tháng 10
+2.10%
Tháng 11
+2.54%
Tháng 12
+2.11%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
+3.39%
Tháng 4
+1.36%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+2.75%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.47369937 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PLN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.709569 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.13071152
–
4.27483215
TRY
Năm biến động
+29.18%
2023
Tỷ giá trung bình
5.70486839 TRY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
4.21389183
–
7.55856024
TRY
Năm biến động
+75.70%
2024
Tỷ giá trung bình
8.26395219 TRY
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
6.41585293
–
8.97196537
TRY
Năm biến động
+33.35%
2025
Tỷ giá trung bình
10.57372931 TRY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
8.49917347
–
11.98246229
TRY
Năm biến động
+39.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.47369937 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.78387547
–
13.08373828
TRY
PLN tăng giá
+6.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.