Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang PLN
Cập nhật
1
TRY
=
0.0784685
PLN
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = zł0.0784685 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = ₺12.74396797 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
zł0.07838796
Hiện tại
zł0.0784685
Cao nhất
zł0.07873902
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang PLN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0784685 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000066 PLN
+0.08%
7 ngày qua
+0.000657 PLN
+0.84%
30 ngày qua
+0.000801 PLN
+1.03%
1 năm qua
-0.008942 PLN
-10.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.07643076 Hôm nay
0.0784685 Cao nhất
0.08813865
0.07643076 Hôm nay
0.0784685 Cao nhất
0.08813865
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 10
-2.05%
Tháng 11
-2.48%
Tháng 12
-2.07%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
-3.28%
Tháng 4
-1.35%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
-2.68%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang PLN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.27115557 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27115557 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23392731
–
0.31941621
PLN
Năm biến động
-22.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18269557 PLN
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.13230033
–
0.23731032
PLN
Năm biến động
-43.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12130567 PLN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.1114583
–
0.15586392
PLN
Năm biến động
-25.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09550385 PLN
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.0834553
–
0.1176585
PLN
Năm biến động
-28.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08022265 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07643076
–
0.08486173
PLN
TRY giảm giá
-6.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.