728x90 / 970x90
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PLN sang VES
Cập nhật
1
PLN
=
222.30117166
VES
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PLN = Bs.222.30117166 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = zł0.0044984 PLN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Bs.221.80948813
Hiện tại
Bs.222.30117166
Cao nhất
Bs.222.91215184
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
222.30117166 VES
2026-09-29
24 giờ qua
+0.019044 VES
+0.01%
7 ngày qua
-1.768516 VES
-0.79%
30 ngày qua
+11.31463 VES
+5.36%
1 năm qua
+173.499611 VES
+355.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
48.80156045 Hôm nay
222.30117166 Cao nhất
224.06968804
48.80156045 Hôm nay
222.30117166 Cao nhất
224.06968804
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+22.95%
Tháng 10
+11.87%
Tháng 11
+22.13%
Tháng 12
+24.31%
Tháng 1
+19.86%
Tháng 2
+9.92%
Tháng 3
+4.54%
Tháng 4
+11.92%
Tháng 5
+9.70%
Tháng 6
+18.64%
Tháng 7
+6.21%
Tháng 8
+5.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang VES.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 161.99745704 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.4853983 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.9454255
–
3.83000696
VES
Năm biến động
+237.16%
2023
Tỷ giá trung bình
6.86558096 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.90448784
–
9.18687197
VES
Năm biến động
+133.88%
2024
Tỷ giá trung bình
9.6616752 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
7.78756205
–
12.64751647
VES
Năm biến động
+61.43%
2025
Tỷ giá trung bình
35.52258996 VES
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
12.58168112
–
82.8021514
VES
Năm biến động
+558.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
161.99745704 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
82.99124994
–
224.06968804
VES
Năm biến động
+167.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.