728x90 / 970x90
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VES sang PLN
Cập nhật
1
VES
=
0.0044984
PLN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 VES = zł0.0044984 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = Bs.222.30117166 VES
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
zł0.00448607
Hiện tại
zł0.0044984
Cao nhất
zł0.00450837
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang PLN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0044984 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000000 PLN
-0.01%
7 ngày qua
+0.000036 PLN
+0.80%
30 ngày qua
-0.000241 PLN
-5.09%
1 năm qua
-0.015993 PLN
-78.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.0044629 Hôm nay
0.0044984 Cao nhất
0.02049115
0.0044629 Hôm nay
0.0044984 Cao nhất
0.02049115
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-18.67%
Tháng 10
-10.61%
Tháng 11
-18.12%
Tháng 12
-19.55%
Tháng 1
-16.57%
Tháng 2
-9.02%
Tháng 3
-4.34%
Tháng 4
-10.65%
Tháng 5
-8.84%
Tháng 6
-15.71%
Tháng 7
-5.85%
Tháng 8
-4.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang PLN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.75759161 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.75759161 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.26109613
–
1.05772481
PLN
Năm biến động
-70.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15204419 PLN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.10885098
–
0.25611554
PLN
Năm biến động
-57.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10445391 PLN
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.07906691
–
0.12840989
PLN
Năm biến động
-38.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03779178 PLN
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.01207698
–
0.07948063
PLN
Năm biến động
-84.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0067407 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0044629
–
0.01204946
PLN
Năm biến động
-62.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.